Trang chủ 2020
Danh sách
Tục đoạn phiến
Tục đoạn phiến - SĐK VD-19539-13 - Thuốc khác. Tục đoạn phiến dược liệu chế - Tục đoạn
Transda
Transda - SĐK VD-9934-10 - Thuốc khác. Transda - Rotundin 30mg
Transtec 35 μg/h
Transtec 35 μg/h - SĐK VN2-648-17 - Thuốc khác. Transtec 35 μg/h Miếng dán - Mỗi miếng dán chứa Buprenorphin 20mg
Transtec 52.5 μg/h
Transtec 52.5 μg/h - SĐK VN2-649-17 - Thuốc khác. Transtec 52.5 μg/h Miếng dán - Mỗi miếng dán chứa Buprenorphin 30mg
Transtec 70 μg/h
Transtec 70 μg/h - SĐK VN2-650-17 - Thuốc khác. Transtec 70 μg/h Miếng dán - Mỗi miếng dán chứa Buprenorphin 40 mg
Travilan DR. PD. Inj 1g/vial
Travilan DR. PD. Inj 1g/vial - SĐK VN-5102-10 - Thuốc khác. Travilan DR. PD. Inj 1g/vial Bột pha tiêm - Ceftriaxon Natri
Travilan DR. PD. Inj 1g/vial
Travilan DR. PD. Inj 1g/vial - SĐK VN-5103-10 - Thuốc khác. Travilan DR. PD. Inj 1g/vial Bột pha tiêm - Ceftriaxon Natri
Travinat
Travinat - SĐK VD-19046-13 - Thuốc khác. Travinat Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
Travinat
Travinat - SĐK VD-19046-13 - Thuốc khác. Travinat Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
Tridagem
Tridagem - SĐK VN-9660-10 - Thuốc khác. Tridagem Hỗn dịch uống - Metronidazole Benzoate