Danh sách

Tục đoạn phiến

0
Tục đoạn phiến - SĐK VD-19539-13 - Thuốc khác. Tục đoạn phiến dược liệu chế - Tục đoạn

Transda

0
Transda - SĐK VD-9934-10 - Thuốc khác. Transda - Rotundin 30mg

Transtec 35 μg/h

0
Transtec 35 μg/h - SĐK VN2-648-17 - Thuốc khác. Transtec 35 μg/h Miếng dán - Mỗi miếng dán chứa Buprenorphin 20mg

Transtec 52.5 μg/h

0
Transtec 52.5 μg/h - SĐK VN2-649-17 - Thuốc khác. Transtec 52.5 μg/h Miếng dán - Mỗi miếng dán chứa Buprenorphin 30mg

Transtec 70 μg/h

0
Transtec 70 μg/h - SĐK VN2-650-17 - Thuốc khác. Transtec 70 μg/h Miếng dán - Mỗi miếng dán chứa Buprenorphin 40 mg

Travilan DR. PD. Inj 1g/vial

0
Travilan DR. PD. Inj 1g/vial - SĐK VN-5102-10 - Thuốc khác. Travilan DR. PD. Inj 1g/vial Bột pha tiêm - Ceftriaxon Natri

Travilan DR. PD. Inj 1g/vial

0
Travilan DR. PD. Inj 1g/vial - SĐK VN-5103-10 - Thuốc khác. Travilan DR. PD. Inj 1g/vial Bột pha tiêm - Ceftriaxon Natri

Travinat

0
Travinat - SĐK VD-19046-13 - Thuốc khác. Travinat Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g

Travinat

0
Travinat - SĐK VD-19046-13 - Thuốc khác. Travinat Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g

Tridagem

0
Tridagem - SĐK VN-9660-10 - Thuốc khác. Tridagem Hỗn dịch uống - Metronidazole Benzoate