Trang chủ 2020
Danh sách
Uniferon
Uniferon - SĐK VNA-4308-01 - Thuốc tác dụng đối với máu. Uniferon Viên nén bao phim - Fe sulfate, Folic acid
Ventavis
Ventavis - SĐK VN-9869-05 - Thuốc tác dụng đối với máu. Ventavis Dung dịch xịt - Iloprost
Vincynon
Vincynon - SĐK VD-31255-18 - Thuốc tác dụng đối với máu. Vincynon Dung dịch tiêm - Etamsylat 500mg/4ml
Vintor 2000
Vintor 2000 - SĐK VN-9651-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Vintor 2000 Dung dịch tiêm - Recombinant Human Erythropoietin
Vintor 4000
Vintor 4000 - SĐK VN-9652-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Vintor 4000 Dung dịch tiêm - Recombinant Human Erythropoietin
Voluven
Voluven - SĐK VN-5360-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Voluven Dung dịch tiêm truyền - Hydroxyethyl Starch
Voluven
Voluven - SĐK VN-9058-04 - Thuốc tác dụng đối với máu. Voluven Dung dịch tiêm truyền - Hydroxyethyl Starch
Wepox 2000
Wepox 2000 - SĐK VN-9891-10 - Thuốc tác dụng đối với máu. Wepox 2000 Dung dịch tiêm - Erythropoietin
Sắt sulfat Acid folic
Sắt sulfat Acid folic - SĐK VNB-4470-05 - Thuốc tác dụng đối với máu. Sắt sulfat Acid folic Viên bao phim - Fe sulfate, Folic acid
Tranexamic acid Injection 50mg/ml
Tranexamic acid Injection 50mg/ml - SĐK VN-5877-01 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranexamic acid Injection 50mg/ml Dung dịch tiêm - Tranexamic acid