Trang chủ 2020
Danh sách
Tranbleed 500
Tranbleed 500 - SĐK VD-27100-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranbleed 500 Viên nén bao phim - Tranexamic acid 500 mg
Tovamic 250
Tovamic 250 - SĐK VD-28768-18 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tovamic 250 Viên nang cứng - Acid tranexamic 250 mg
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid 250mg/5ml - SĐK VD-26911-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranexamic acid 250mg/5ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 5 ml chứa Tranexamic acid 250 mg
Tovamic 500
Tovamic 500 - SĐK VD-28769-18 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tovamic 500 Viên nén bao phim - Acid tranexamic 500 mg
Tranbleed 250
Tranbleed 250 - SĐK VD-29175-18 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranbleed 250 Viên nang cứng (xanh-trắng) - Tranexamic acid 250 mg
Tranbleed 500
Tranbleed 500 - SĐK VD-29176-18 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranbleed 500 Dung dịch tiêm - Mỗi ống 5 ml chứa Tranexamic acid 500 mg
Tranexamic Acid 1000mg/10ml
Tranexamic Acid 1000mg/10ml - SĐK VD-29014-18 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranexamic Acid 1000mg/10ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 10 ml chứa Acid tranexamic 1000 mg
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic 500mg - SĐK VD-26894-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Acid tranexamic 500mg Viên nang cứng - Acid tranexamic 500 mg
Drensa Injection 50mg/ml
Drensa Injection 50mg/ml - SĐK VN-21053-18 - Thuốc tác dụng đối với máu. Drensa Injection 50mg/ml Dung dịch tiêm - Acid tranexamic 250mg/5ml
Ezeato
Ezeato - SĐK VD-30027-18 - Thuốc tác dụng đối với máu. Ezeato Viên nén bao phim - Ezetimib 10 mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 10 mg bao phim tháng viên