Danh sách

Thuốc Atozet 10mg/20mg - SĐK VN-21208-18

Atozet 10mg/20mg

0
Atozet 10mg/20mg - SĐK VN-21208-18 - Thuốc tác dụng đối với máu. Atozet 10mg/20mg Viên nén bao phim - Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 20mg;

Mircera

0
Mircera - SĐK VN2-110-13 - Thuốc tác dụng đối với máu. Mircera Dung dịch tiêm - Methoxy polyethylene glycol - epoetin beta 120mcg/0,3ml
Thuốc Epokine Prefilled injection 2000 Units/0

Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml

0
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml - SĐK VN-14503-12 - Thuốc tác dụng đối với máu. Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml Dung dịch thuốc tiêm - Erythropoietin tái tổ hợp
Thuốc Somatosan - SĐK VN-17213-13

Somatosan

0
Somatosan - SĐK VN-17213-13 - Thuốc tác dụng đối với máu. Somatosan Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch - Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate) 3mg/ống
Thuốc Sezstad 10 - SĐK VD-21116-14

Sezstad 10

0
Sezstad 10 - SĐK VD-21116-14 - Thuốc tác dụng đối với máu. Sezstad 10 viên nén - Ezetimib 10mg
Thuốc Cyclonamine 12

Cyclonamine 12,5%

0
Cyclonamine 12,5% - SĐK VN-14311-11 - Thuốc tác dụng đối với máu. Cyclonamine 12,5% Dung dịch tiêm - Etamsylate
Thuốc Cammic - SĐK VD-17592-12

Cammic

0
Cammic - SĐK VD-17592-12 - Thuốc tác dụng đối với máu. Cammic Viên nén bao phim - Acid tranexamic 500mg
Thuốc ATORLOG 20 - SĐK VD-19317-13

ATORLOG 20

0
ATORLOG 20 - SĐK VD-19317-13 - Thuốc tác dụng đối với máu. ATORLOG 20 Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium tương ứng 20 mg Rosuvastatin
Thuốc Vitfermin - SĐK VD-0059-06

Vitfermin

0
Vitfermin - SĐK VD-0059-06 - Thuốc tác dụng đối với máu. Vitfermin Viên nang mềm - Iron fumarate, Folic acid, Vitamin B12
Thuốc Uniferon B9 - SĐK VD-4416-07

Uniferon B9

0
Uniferon B9 - SĐK VD-4416-07 - Thuốc tác dụng đối với máu. Uniferon B9 Viên bao đường - Sắt sulfate, Folic acid