Danh sách

Fonda-BFS

0
Fonda-BFS - SĐK VD-33424-19 - Thuốc tác dụng đối với máu. Fonda-BFS Dung dịch tiêm - Mỗi ống 0,5 ml dung dịch chứa Fondaparinux sodium 2,5mg

Kalibt Granule

0
Kalibt Granule - SĐK VN-22487-19 - Thuốc tác dụng đối với máu. Kalibt Granule Cốm pha hỗn dịch uống - calcium polystyrene sulfonate 5g

Molantel 50

0
Molantel 50 - SĐK VD-33716-19 - Thuốc tác dụng đối với máu. Molantel 50 Viên nén - Cilostazol 50mg

SaVi Cilostazol 100

0
SaVi Cilostazol 100 - SĐK VD-33530-19 - Thuốc tác dụng đối với máu. SaVi Cilostazol 100 Viên nén bao phim - Cilostazol 100mg
Thuốc Ferlatum - SĐK VN-22219-19

Ferlatum

0
Ferlatum - SĐK VN-22219-19 - Thuốc tác dụng đối với máu. Ferlatum Dung dịch uống - Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg

Texiban 100

0
Texiban 100 - SĐK VN-22343-19 - Thuốc tác dụng đối với máu. Texiban 100 Dung dịch tiêm - Mỗi 1ml chứa Acid tranexamic 100mg

Replenine-VF

0
Replenine-VF - SĐK QLSP-905-15 - Thuốc tác dụng đối với máu. Replenine-VF Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Yếu tố đông máu IX-500 IU

Texiban 50

0
Texiban 50 - SĐK VN-22337-19 - Thuốc tác dụng đối với máu. Texiban 50 Dung dịch tiêm - Mỗi 1ml chứa Acid tranexamic 50mg
Thuốc Sintrom 4 - SĐK

Sintrom 4

0
Sintrom 4 - SĐK - Thuốc tác dụng đối với máu. Sintrom 4 Viên nén - Acenocoumarol 4 mg

Pronivel 2000 IU

0
Pronivel 2000 IU - SĐK QLSP-0806-14 - Thuốc tác dụng đối với máu. Pronivel 2000 IU Dung dịch tiêm - Human recombinant erythropoietin 2000IU