Trang chủ 2020
Danh sách
Lostad 25
Lostad 25 - SĐK VD-22351-15 - Thuốc tim mạch. Lostad 25 Viên nén bao phim - Losartan kali 25 mg
Lostad HCT 100/25mg
Lostad HCT 100/25mg - SĐK VD-23975-15 - Thuốc tim mạch. Lostad HCT 100/25mg Viên nén bao phim - Losartan kali 100 mg; Hydroclorothiazid 25 mg
Lowlip-80
Lowlip-80 - SĐK VN-18946-15 - Thuốc tim mạch. Lowlip-80 Viên nén - Telmisartan 80mg
Maxxlipid 100
Maxxlipid 100 - SĐK VD-22803-15 - Thuốc tim mạch. Maxxlipid 100 Viên nén bao phim - Ciprofibrat 100 mg
Maxxpitor 100
Maxxpitor 100 - SĐK VD-22804-15 - Thuốc tim mạch. Maxxpitor 100 Viên nang cứng - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronized pellet 65%) 100 mg
Maxxpitor 200
Maxxpitor 200 - SĐK VD-22805-15 - Thuốc tim mạch. Maxxpitor 200 Viên nang cứng - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronized pellet 65%) 200 mg
Lorista 50
Lorista 50 - SĐK VN-18882-15 - Thuốc tim mạch. Lorista 50 Viên nén bao phim - Losartan potassium 50mg
Merovast 10
Merovast 10 - SĐK VD-23183-15 - Thuốc tim mạch. Merovast 10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg
Lifextend
Lifextend - SĐK VD-22314-15 - Thuốc tim mạch. Lifextend Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg
Lipistad 10
Lipistad 10 - SĐK VD-23352-15 - Thuốc tim mạch. Lipistad 10 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10 mg