Danh sách

Vancomycin Normon 500mg

0
Vancomycin Normon 500mg - SĐK VN-16611-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancomycin Normon 500mg Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg/lọ

Verapime

0
Verapime - SĐK VN-16251-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Verapime Thuốc bột và dung môi pha tiêm - Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride monohydrate) 2g

Verapime

0
Verapime - SĐK VN-16730-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Verapime Thuốc bột và dung môi pha tiêm - Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride monohydrate) 1g

Vhellox DS

0
Vhellox DS - SĐK VN-17580-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vhellox DS Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 250mg

Turatam

0
Turatam - SĐK VN-17417-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Turatam Bột pha tiêm - Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg

Viên nang Kupitral

0
Viên nang Kupitral - SĐK VN-17491-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Viên nang Kupitral Viên nang cứng - Itraconazol 100mg

Unilimadin 150mg

0
Unilimadin 150mg - SĐK VN-16352-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unilimadin 150mg Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 150mg

Vifepime

0
Vifepime - SĐK VN-16625-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vifepime Bột pha tiêm - Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g

Unilimadin 300mg

0
Unilimadin 300mg - SĐK VN-16353-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unilimadin 300mg Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 300mg

Viramune

0
Viramune - SĐK VN-17274-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Viramune Hỗn dịch uống - Nevirapine 50mg/5ml