Danh sách

Viên nang Kupitral

0
Viên nang Kupitral - SĐK VN-17491-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Viên nang Kupitral Viên nang cứng - Itraconazol 100mg

Unilimadin 150mg

0
Unilimadin 150mg - SĐK VN-16352-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unilimadin 150mg Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 150mg

Vifepime

0
Vifepime - SĐK VN-16625-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vifepime Bột pha tiêm - Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g

Unilimadin 300mg

0
Unilimadin 300mg - SĐK VN-16353-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unilimadin 300mg Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 300mg

Viramune

0
Viramune - SĐK VN-17274-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Viramune Hỗn dịch uống - Nevirapine 50mg/5ml

Uniloxin 500mg

0
Uniloxin 500mg - SĐK VN-17081-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uniloxin 500mg Dung dịch tiêm - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml

Virless Cream 5%

0
Virless Cream 5% - SĐK VN-16549-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Virless Cream 5% Cream - Acyclovir 50mg/g

Upocin inj 1,5g

0
Upocin inj 1,5g - SĐK VN-17562-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Upocin inj 1,5g Bột pha tiêm - Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg

Vaklonal

0
Vaklonal - SĐK VN-16156-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vaklonal Bột pha tiêm - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg

Vammybivid’s

0
Vammybivid's - SĐK VN-16648-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vammybivid's Thuốc bột đông khô pha tiêm - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1g/lọ