Danh sách

Trifamox IBL 1000

0
Trifamox IBL 1000 - SĐK VN-17501-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trifamox IBL 1000 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Sulbactam 500mg

Trifamox IBL 500

0
Trifamox IBL 500 - SĐK VN-16819-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trifamox IBL 500 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Pivsulbactam) 250mg

Trixdim

0
Trixdim - SĐK VN-17190-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trixdim Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g

Trozal 250mg

0
Trozal 250mg - SĐK VN-16687-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trozal 250mg Viên nang cứng - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg

Tamiflu

0
Tamiflu - SĐK VN-16261-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tamiflu Viên nang cứng - Oseltamivir phosphate 45mg

Trozal 500mg

0
Trozal 500mg - SĐK VN-17010-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trozal 500mg Viên nang cứng - Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 500mg

Tamiflu

0
Tamiflu - SĐK VN-16262-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tamiflu Viên nang cứng - Oseltamivir phosphate 75mg

Tubenarine

0
Tubenarine - SĐK VN-16743-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tubenarine Viên nang cứng - Cycloserine 250mg

Tamiflu

0
Tamiflu - SĐK VN-16483-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tamiflu Viên nang cứng - Oseltamivir phosphate 75mg

Tumtex

0
Tumtex - SĐK VN-17183-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tumtex Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g