Danh sách

Nefiadox-100

0
Nefiadox-100 - SĐK VN-17321-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nefiadox-100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Nefidoxime

0
Nefidoxime - SĐK VN-16143-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nefidoxime Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Neoaxon Inj 1g

0
Neoaxon Inj 1g - SĐK VN-16878-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Neoaxon Inj 1g Bột pha tiêm - Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g

Newdaxim Inj

0
Newdaxim Inj - SĐK VN-17556-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newdaxim Inj Bột pha tiêm - Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg

Newfazidim Inj.

0
Newfazidim Inj. - SĐK VN-17137-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newfazidim Inj. Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g

Minata Inj. 1g

0
Minata Inj. 1g - SĐK VN-16740-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Minata Inj. 1g Bột pha tiêm - Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) 1g

Newfobizon Inj

0
Newfobizon Inj - SĐK VN-17557-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newfobizon Inj Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g

Mincom 500 mg

0
Mincom 500 mg - SĐK VN-17123-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mincom 500 mg Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Newmetforn Inj. 0.5g

0
Newmetforn Inj. 0.5g - SĐK VN-17050-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newmetforn Inj. 0.5g Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 0,5g

Mioxen 625

0
Mioxen 625 - SĐK VN-16894-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mioxen 625 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125mg