Danh sách

Mioxen 625

0
Mioxen 625 - SĐK VN-16894-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mioxen 625 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125mg

Neworadox caps

0
Neworadox caps - SĐK VN-17133-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Neworadox caps Viên nang cứng - Cefadroxil 500mg

Miraxone

0
Miraxone - SĐK VN-16580-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Miraxone Bột pha tiêm - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g/lọ

Newtiroxim Inj

0
Newtiroxim Inj - SĐK VN-17558-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newtiroxim Inj Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg

Moxilen 250mg

0
Moxilen 250mg - SĐK VN-17098-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxilen 250mg Viên nang cứng - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg

Mubevit Inj. 2g

0
Mubevit Inj. 2g - SĐK VN-16495-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mubevit Inj. 2g Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g

Mystrep

0
Mystrep - SĐK VN-16659-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mystrep Bột pha tiêm - Streptomycin base (dưới dạng Streptomycin sulfate) (1g) 1.000.000 IU

Nacova-625

0
Nacova-625 - SĐK VN-17119-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nacova-625 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg

Necpod-100

0
Necpod-100 - SĐK VN-16655-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Necpod-100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Necpod-200

0
Necpod-200 - SĐK VN-16463-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Necpod-200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg