Danh sách

Newtiroxim Inj

0
Newtiroxim Inj - SĐK VN-17558-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newtiroxim Inj Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg

Moxilen 250mg

0
Moxilen 250mg - SĐK VN-17098-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxilen 250mg Viên nang cứng - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg

Mubevit Inj. 2g

0
Mubevit Inj. 2g - SĐK VN-16495-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mubevit Inj. 2g Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g

Mystrep

0
Mystrep - SĐK VN-16659-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mystrep Bột pha tiêm - Streptomycin base (dưới dạng Streptomycin sulfate) (1g) 1.000.000 IU

Nacova-625

0
Nacova-625 - SĐK VN-17119-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nacova-625 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg

Necpod-100

0
Necpod-100 - SĐK VN-16655-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Necpod-100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Necpod-200

0
Necpod-200 - SĐK VN-16463-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Necpod-200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg

Nefasul Inj

0
Nefasul Inj - SĐK VN-17058-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nefasul Inj Bột pha tiêm - Ceftazidim 1g

Nefiadox-100

0
Nefiadox-100 - SĐK VN-17321-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nefiadox-100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Nefidoxime

0
Nefidoxime - SĐK VN-16143-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nefidoxime Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg