Danh sách

Koact 1000

0
Koact 1000 - SĐK VN-17256-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Koact 1000 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg

Koceam Inj.

0
Koceam Inj. - SĐK VN-17551-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Koceam Inj. Bột pha tiêm - Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Konpim inj.

0
Konpim inj. - SĐK VN-16524-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Konpim inj. Bột pha tiêm - Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g

Koruclor cap.

0
Koruclor cap. - SĐK VN-17051-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Koruclor cap. Viên nang cứng - Cefaclor 250mg

Kyungwell Inj. 2g

0
Kyungwell Inj. 2g - SĐK VN-16739-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kyungwell Inj. 2g Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g

Lamidac 100

0
Lamidac 100 - SĐK VN-16145-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamidac 100 Viên nén bao phim - Lamivudine 100mg

Laxafred 500

0
Laxafred 500 - SĐK VN-17359-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Laxafred 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Lefrocix Injection

0
Lefrocix Injection - SĐK VN-16637-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lefrocix Injection Dung dịch tiêm - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml

Leginin 500 Inj.

0
Leginin 500 Inj. - SĐK VN-16527-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Leginin 500 Inj. Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg/100ml

Letristan 250

0
Letristan 250 - SĐK VN-16677-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Letristan 250 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg