Danh sách

Dixapim

0
Dixapim - SĐK VN-16593-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dixapim Bột pha tiêm - Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g

Floxcin-200 Tablets

0
Floxcin-200 Tablets - SĐK VN-16827-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Floxcin-200 Tablets Viên nén bao phim - Ofloxacin 200mg

Droxule

0
Droxule - SĐK VN-16386-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Droxule Viên nang cứng - Cefadroxil 500mg

Fluconazole

0
Fluconazole - SĐK VN-16474-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fluconazole Viên nang cứng - Fluconazole 150mg

Efulep

0
Efulep - SĐK VN-16671-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Efulep Viên nén bao phim - Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesylate dihydrate) 400mg

Fogum

0
Fogum - SĐK VN-16698-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fogum Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Epivir 10mg/ml

0
Epivir 10mg/ml - SĐK VN-17043-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Epivir 10mg/ml Dung dịch uống - Lamivudine 10mg/ml

Forekaximeinj 1g

0
Forekaximeinj 1g - SĐK VN-16357-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Forekaximeinj 1g Bột pha tiêm - Cefoperazon 500mg (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam 500mg (dưới dạng Sulbactam Natri)

Eskafoxim

0
Eskafoxim - SĐK VN-16224-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eskafoxim Viên nang cứng - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Ethambutol HCl 400mg film coated tablets

0
Ethambutol HCl 400mg film coated tablets - SĐK VN-16220-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ethambutol HCl 400mg film coated tablets Viên nén bao phim - Ethambutol hydrochloride 400mg