Danh sách

Artaxim

0
Artaxim - SĐK VN-16618-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artaxim Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Artesunate and Mefloquine Hydrochloride Tablets 100/220 mg

0
Artesunate and Mefloquine Hydrochloride Tablets 100/220 mg - SĐK VN-16971-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artesunate and Mefloquine Hydrochloride Tablets 100/220 mg Viên nén bao phim - Artesunate 100mg; Mefloquine (dưới dạng Mefloquin hydrochloride 220mg) 200mg

Aurolex 500

0
Aurolex 500 - SĐK VN-17252-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aurolex 500 Viên nang cứng - Cefalexin 500mg

Auromitaz 1000

0
Auromitaz 1000 - SĐK VN-17255-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Auromitaz 1000 Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và đệm natri carbonat) 1g

Avir

0
Avir - SĐK VN-16965-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Avir Viên nén không bao - Acyclovir 200mg

Avolam Tablets 150mg

0
Avolam Tablets 150mg - SĐK VN-16890-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Avolam Tablets 150mg Viên nén bao phim - Lamivudine 150mg

Azithromycin-Teva

0
Azithromycin-Teva - SĐK VN-16620-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azithromycin-Teva Viên nén bao phim - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrate) 500mg

Azithromycin-Teva

0
Azithromycin-Teva - SĐK VN-17305-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azithromycin-Teva Viên nén bao phim - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrat) 250mg

Bacforxime 1g

0
Bacforxime 1g - SĐK VN-17275-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bacforxime 1g Bột pha tiêm - Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1,0g

Bacimix-P Inj 500mg

0
Bacimix-P Inj 500mg - SĐK VN-16279-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bacimix-P Inj 500mg Bột pha tiêm - Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg