Danh sách

Barprod-250

0
Barprod-250 - SĐK VN-16178-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Barprod-250 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg

Amoxy

0
Amoxy - SĐK VN-17196-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxy Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicillin 250mg

Beejedroxil

0
Beejedroxil - SĐK VN-17083-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Beejedroxil Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg

Ampicillin & Cloxacilin capsules

0
Ampicillin & Cloxacilin capsules - SĐK VN-16340-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ampicillin & Cloxacilin capsules Viên nang cứng - Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin sodium) 250mg

Bestop tablet

0
Bestop tablet - SĐK VN-16209-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bestop tablet Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride)

Ampito

0
Ampito - SĐK VN-17225-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ampito Bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g

Bestum 1g

0
Bestum 1g - SĐK VN-16408-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bestum 1g Bột pha tiêm - Ceftazidime 1g

Amzedil-1000

0
Amzedil-1000 - SĐK VN-17266-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amzedil-1000 Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và đệm natri carbonat) 1g

Biocetum

0
Biocetum - SĐK VN-16858-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Biocetum Bột pha dung dịch tiêm/tiêm truyền - Ceftazidime 1g

Artaxim

0
Artaxim - SĐK VN-16618-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artaxim Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g