Danh sách

Ampito

0
Ampito - SĐK VN-17225-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ampito Bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g

Bestum 1g

0
Bestum 1g - SĐK VN-16408-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bestum 1g Bột pha tiêm - Ceftazidime 1g

Amzedil-1000

0
Amzedil-1000 - SĐK VN-17266-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amzedil-1000 Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và đệm natri carbonat) 1g

Biocetum

0
Biocetum - SĐK VN-16858-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Biocetum Bột pha dung dịch tiêm/tiêm truyền - Ceftazidime 1g

Artaxim

0
Artaxim - SĐK VN-16618-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artaxim Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Artesunate and Mefloquine Hydrochloride Tablets 100/220 mg

0
Artesunate and Mefloquine Hydrochloride Tablets 100/220 mg - SĐK VN-16971-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artesunate and Mefloquine Hydrochloride Tablets 100/220 mg Viên nén bao phim - Artesunate 100mg; Mefloquine (dưới dạng Mefloquin hydrochloride 220mg) 200mg

Aurolex 500

0
Aurolex 500 - SĐK VN-17252-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aurolex 500 Viên nang cứng - Cefalexin 500mg

Auromitaz 1000

0
Auromitaz 1000 - SĐK VN-17255-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Auromitaz 1000 Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và đệm natri carbonat) 1g

Avir

0
Avir - SĐK VN-16965-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Avir Viên nén không bao - Acyclovir 200mg

Avolam Tablets 150mg

0
Avolam Tablets 150mg - SĐK VN-16890-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Avolam Tablets 150mg Viên nén bao phim - Lamivudine 150mg