Danh sách

Zedoxim-100 capsule

0
Zedoxim-100 capsule - SĐK VN-18260-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zedoxim-100 capsule Viên nang cứng - Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
Thuốc Acyacy 800 - SĐK

Acyacy 800

0
Acyacy 800 - SĐK - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Acyacy 800 Viên nén -

Zeefora Inj

0
Zeefora Inj - SĐK VN-18416-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zeefora Inj Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg

Zeefos Inj

0
Zeefos Inj - SĐK VN-18054-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zeefos Inj Bột pha tiêm - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazon sodium) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg

Zefeta Inj

0
Zefeta Inj - SĐK VN-18055-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zefeta Inj Bột pha tiêm - Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1000mg

Zefobol-SB 1000

0
Zefobol-SB 1000 - SĐK VN-17887-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zefobol-SB 1000 Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch - Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg

Zetedine Inj 500mg

0
Zetedine Inj 500mg - SĐK VN-18417-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zetedine Inj 500mg Bột pha tiêm - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530 mg) 500 mg; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri 532 mg) 500 mg

Zinfoxim

0
Zinfoxim - SĐK VN-17730-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zinfoxim Dung dịch tiêm - Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfate) 100mg/2ml

Ziptum

0
Ziptum - SĐK VN-17789-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ziptum Viên nang cứng - Cefdinir 300mg

Zithromax

0
Zithromax - SĐK VN-18403-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zithromax Viên nang cứng - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg