Danh sách

Metronidazol 250

0
Metronidazol 250 - SĐK VD-22036-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 Viên nén - Metronidazol 250 mg

Medci 500

0
Medci 500 - SĐK VN-17894-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medci 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl 593,85mg) 500mg

Metronidazol 250 mg

0
Metronidazol 250 mg - SĐK VD-20924-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 mg Viên nén - Metronidazol 250 mg

Medoclav Forte

0
Medoclav Forte - SĐK VN-18366-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medoclav Forte Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg/5ml; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 62,5 mg/5ml

Metxime-1 GM

0
Metxime-1 GM - SĐK VN-17702-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metxime-1 GM Bột pha tiêm - Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrate) 1g

Medoclor 250mg

0
Medoclor 250mg - SĐK VN-17743-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medoclor 250mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 250mg

Meyerseptol

0
Meyerseptol - SĐK VD-20518-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meyerseptol Viên nén - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

Medoclor 500mg

0
Medoclor 500mg - SĐK VN-17744-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medoclor 500mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 500mg

Medskin clovir 400

0
Medskin clovir 400 - SĐK VD-22034-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medskin clovir 400 Viên nén - Acyclovir 400 mg

Meiunem 0,5g

0
Meiunem 0,5g - SĐK VN-18374-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meiunem 0,5g Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch - Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrat) 0,5g