Danh sách

Methylprednisolon 16

0
Methylprednisolon 16 - SĐK VD-20763-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Methylprednisolon 16 Viên nén - Methylprednisolon 16mg

Metprednew

0
Metprednew - SĐK VD-20655-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metprednew Viên nén - Methylprednisolon 16mg

Metrogyl denta

0
Metrogyl denta - SĐK VN-17797-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metrogyl denta Gel bôi nha khoa - Metronidazol Benzoat 160mg/10g

Metronidazol – Nic

0
Metronidazol - Nic - SĐK VD-21089-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol - Nic Viên nang cứng - Metronidazol 500 mg

Maxocef-200

0
Maxocef-200 - SĐK VN-17756-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Maxocef-200 Viên nang cứng - Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg

Metronidazol 250

0
Metronidazol 250 - SĐK VD-22036-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 Viên nén - Metronidazol 250 mg

Medci 500

0
Medci 500 - SĐK VN-17894-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medci 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl 593,85mg) 500mg

Metronidazol 250 mg

0
Metronidazol 250 mg - SĐK VD-20924-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 mg Viên nén - Metronidazol 250 mg

Medoclav Forte

0
Medoclav Forte - SĐK VN-18366-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medoclav Forte Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg/5ml; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 62,5 mg/5ml

Metxime-1 GM

0
Metxime-1 GM - SĐK VN-17702-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metxime-1 GM Bột pha tiêm - Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrate) 1g