Danh sách

Lamivudine Savi 150

0
Lamivudine Savi 150 - SĐK VD-21892-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudine Savi 150 Viên nén bao phim - Lamivudin 150 mg

Lamozit

0
Lamozit - SĐK VD-20974-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamozit Viên nén bao phim - Zidovudin 300 mg; Lamivudin 150 mg

Lamzidocom

0
Lamzidocom - SĐK QLĐB-422-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamzidocom Viên nén bao phim - Lamivudin 150 mg; Zidovudin 300 mg

Lastinem

0
Lastinem - SĐK VN-18286-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lastinem Bột pha tiêm - Imipenem 500mg; Cilastatin 500mg

Lecifex 100

0
Lecifex 100 - SĐK VD-20721-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lecifex 100 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 100 mg

Lefxacin tablet

0
Lefxacin tablet - SĐK VN-18146-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lefxacin tablet Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Intolacin

0
Intolacin - SĐK VN-18547-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Intolacin Dung dịch tiêm - Tobramycin 80mg

Levocide 250

0
Levocide 250 - SĐK VN-17849-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levocide 250 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg

Isavent

0
Isavent - SĐK VD-21628-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Isavent Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g

Levofloxacin 250

0
Levofloxacin 250 - SĐK VD-21557-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacin 250 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23 mg) 250 mg