Danh sách

Levofloxacin 500mg

0
Levofloxacin 500mg - SĐK VN-18194-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacin 500mg Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofoxacin hemihydrat) 500mg

Koceim Inj

0
Koceim Inj - SĐK VN-18426-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Koceim Inj Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1 g

Kontaxim Inj.

0
Kontaxim Inj. - SĐK VN-18056-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kontaxim Inj. Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Labomin

0
Labomin - SĐK VD-20997-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Labomin Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Lamivudin Stada 100mg

0
Lamivudin Stada 100mg - SĐK VD-21099-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudin Stada 100mg Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg

Lamivudine AL 100mg

0
Lamivudine AL 100mg - SĐK VD-21100-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudine AL 100mg Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg

Lamivudine Savi 100

0
Lamivudine Savi 100 - SĐK VD-21891-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudine Savi 100 Viên nén bao phim - Lamivudin 100 mg

Lamivudine Savi 150

0
Lamivudine Savi 150 - SĐK VD-21892-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudine Savi 150 Viên nén bao phim - Lamivudin 150 mg

Lamozit

0
Lamozit - SĐK VD-20974-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamozit Viên nén bao phim - Zidovudin 300 mg; Lamivudin 150 mg

Lamzidocom

0
Lamzidocom - SĐK QLĐB-422-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamzidocom Viên nén bao phim - Lamivudin 150 mg; Zidovudin 300 mg