Danh sách

H2K Levofloxacin 750

0
H2K Levofloxacin 750 - SĐK VN-17881-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H2K Levofloxacin 750 Dung dịch truyền tĩnh mạch - Levofloxacin 750mg/100ml

Incepban 400 chewable tablet

0
Incepban 400 chewable tablet - SĐK VN-17916-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Incepban 400 chewable tablet Viên nén nhai - Albendazol 400mg

Hadomox 500 mg

0
Hadomox 500 mg - SĐK VD-21293-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hadomox 500 mg Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg

Infecin 0.75M.I.U

0
Infecin 0.75M.I.U - SĐK VD-21449-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Infecin 0.75M.I.U Thuốc cốm - Spiramycin 750.000IU

Hataroxil-DHT

0
Hataroxil-DHT - SĐK VD-20733-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hataroxil-DHT Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

Ingaron 100 DTS

0
Ingaron 100 DTS - SĐK VD-20491-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ingaron 100 DTS Viên nén phân tán - Cefpodoxim 100mg

Hazin 500

0
Hazin 500 - SĐK VD-20641-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hazin 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

Insaron 200 DST

0
Insaron 200 DST - SĐK VD-21692-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Insaron 200 DST Viên nén phân tán - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg

H-Cipox 200

0
H-Cipox 200 - SĐK VN-17882-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H-Cipox 200 Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 200mg/100ml

Hepasig 400

0
Hepasig 400 - SĐK VD-20788-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hepasig 400 Viên nén bao phim - Ribavirin 400mg