Danh sách

Genotaxime

0
Genotaxime - SĐK VN-17687-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genotaxime Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Genpoxim

0
Genpoxim - SĐK VN-17715-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genpoxim Viên nang cứng - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Glanax 1.5g

0
Glanax 1.5g - SĐK VD-20431-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glanax 1.5g Thuốc bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g

Glexil 250

0
Glexil 250 - SĐK VD-21829-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glexil 250 Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250 mg

Glexil 500

0
Glexil 500 - SĐK VD-21830-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glexil 500 Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500 mg

Glocip 500

0
Glocip 500 - SĐK VD-21273-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glocip 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500 mg

Glonacin 1.5 M.I.U

0
Glonacin 1.5 M.I.U - SĐK VD-20711-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glonacin 1.5 M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU

Glonacin 3.0 M.I.U

0
Glonacin 3.0 M.I.U - SĐK VD-20712-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glonacin 3.0 M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000IU

Glopixin 250

0
Glopixin 250 - SĐK VD-20697-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glopixin 250 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg

Fortaacef 1 g

0
Fortaacef 1 g - SĐK VD-21440-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fortaacef 1 g Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g