Danh sách

Cetrimaz

0
Cetrimaz - SĐK VD-21962-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cetrimaz Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Chiacef

0
Chiacef - SĐK VN-18377-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Chiacef Viên nang cứng - Cefadroxil 500mg

Ciclevir 200

0
Ciclevir 200 - SĐK VD-21833-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciclevir 200 Viên nén - Aciclovir 200 mg

Ciclevir 400

0
Ciclevir 400 - SĐK VD-21834-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciclevir 400 Viên nén - Aciclovir 400 mg

Celormed 125

0
Celormed 125 - SĐK VD-21828-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celormed 125 Thuốc bột để uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg

Ciclevir 800

0
Ciclevir 800 - SĐK VD-21835-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciclevir 800 Viên nén - Aciclovir 800 mg

Celormed 250

0
Celormed 250 - SĐK VD-21636-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celormed 250 Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250 mg

Cifnir 300 mg

0
Cifnir 300 mg - SĐK VD-20693-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cifnir 300 mg Viên nang cứng - Cefdinir 300mg

Celormed 500

0
Celormed 500 - SĐK VD-21637-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celormed 500 Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500 mg

Cilapenem injection

0
Cilapenem injection - SĐK VN-18271-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cilapenem injection Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg