Danh sách

Ceponew 100mg capsule

0
Ceponew 100mg capsule - SĐK VN-18519-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceponew 100mg capsule Viên nang cứng - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Ceteco metronidazol

0
Ceteco metronidazol - SĐK VD-22020-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceteco metronidazol Viên nang cứng - Metronidazol 500 mg

Cetraxal

0
Cetraxal - SĐK VN-18541-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cetraxal Dung dịch nhỏ tai - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 0,2%

Cetrazone

0
Cetrazone - SĐK VN-18009-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cetrazone Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Cetrimaz

0
Cetrimaz - SĐK VD-21962-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cetrimaz Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Chiacef

0
Chiacef - SĐK VN-18377-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Chiacef Viên nang cứng - Cefadroxil 500mg

Ciclevir 200

0
Ciclevir 200 - SĐK VD-21833-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciclevir 200 Viên nén - Aciclovir 200 mg

Ciclevir 400

0
Ciclevir 400 - SĐK VD-21834-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciclevir 400 Viên nén - Aciclovir 400 mg

Celormed 125

0
Celormed 125 - SĐK VD-21828-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celormed 125 Thuốc bột để uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg

Ciclevir 800

0
Ciclevir 800 - SĐK VD-21835-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciclevir 800 Viên nén - Aciclovir 800 mg