Danh sách

Cefcin 1g

0
Cefcin 1g - SĐK VN-18392-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefcin 1g Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g

Cefaclor 125 – US

0
Cefaclor 125 - US - SĐK VD-22064-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125 - US Thuốc bột uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg

Cefclor 250

0
Cefclor 250 - SĐK VD-20690-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefclor 250 Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg

Cefaclor 125mg

0
Cefaclor 125mg - SĐK VD-20850-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 125mg

Cefclor 375 mg

0
Cefclor 375 mg - SĐK VD-20691-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefclor 375 mg Viên nén bao phim - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 375mg

Cefaclor 125mg

0
Cefaclor 125mg - SĐK VD-21657-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Cefaclor 250mg

0
Cefaclor 250mg - SĐK VD-20474-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 250mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250 mg

Cefaclor 500mg

0
Cefaclor 500mg - SĐK VD-20851-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 500mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 500mg

Cefadroxil 500mg

0
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-21371-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg

Cefadroxil 500mg

0
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-21896-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg