Danh sách

Virtum 2g

0
Virtum 2g - SĐK VD-22129-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Virtum 2g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g

Vitazovilin 4,5g

0
Vitazovilin 4,5g - SĐK VD-22246-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vitazovilin 4,5g Thuốc bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4 g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5 g

Vixbarin

0
Vixbarin - SĐK VD-23865-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vixbarin Viên nén bao phim - Ribavirin 500 mg

Voledex

0
Voledex - SĐK VN-18955-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Voledex Viên nén bao phim - Levofloxacin 500mg

Volfacine

0
Volfacine - SĐK VN-18793-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Volfacine Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Vulcan Caps 150mg

0
Vulcan Caps 150mg - SĐK VN-19075-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vulcan Caps 150mg Viên nang cứng - Fluconazol 150mg

Vutu 100

0
Vutu 100 - SĐK VD-23034-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vutu 100 Viên nang cứng - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Xacimax

0
Xacimax - SĐK VD-22273-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Xacimax Viên nang cứng - Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 500 mg

Xilavic 1000

0
Xilavic 1000 - SĐK VN-19505-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Xilavic 1000 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg

Xorimax 250mg

0
Xorimax 250mg - SĐK VN-18958-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Xorimax 250mg Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg