Danh sách

TV. Cefuroxime

0
TV. Cefuroxime - SĐK VD-23721-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. TV. Cefuroxime Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg

Ufal – Clor 125

0
Ufal - Clor 125 - SĐK VD-22550-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ufal - Clor 125 Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Ultibact

0
Ultibact - SĐK VN-18785-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ultibact Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg

Unaben

0
Unaben - SĐK VD-23195-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unaben Viên nén bao phim - Albendazol 400 mg

Unikyung

0
Unikyung - SĐK VN-18911-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unikyung Bột pha tiêm - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g

Uniloxin 250mg/50ml

0
Uniloxin 250mg/50ml - SĐK VN-18916-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uniloxin 250mg/50ml Dung dịch tiêm - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg

Upancetin 500

0
Upancetin 500 - SĐK VD-22950-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Upancetin 500 Viên nang cứng - Cephalexin 500mg

Usaroflox 200mg

0
Usaroflox 200mg - SĐK VD-22082-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Usaroflox 200mg Viên nén - Ofloxacin 200mg

Vagonxin 0,5g

0
Vagonxin 0,5g - SĐK VD-22227-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vagonxin 0,5g Bột pha tiêm - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 500mg

Tinidazol 500mg

0
Tinidazol 500mg - SĐK VD-23148-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tinidazol 500mg Viên nén bao phim - Tinidazol 500mg