Danh sách

Xilavic 1000

0
Xilavic 1000 - SĐK VN-19505-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Xilavic 1000 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg

Xorimax 250mg

0
Xorimax 250mg - SĐK VN-18958-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Xorimax 250mg Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg

Vaxcel Cefuroxime-750mg Injection

0
Vaxcel Cefuroxime-750mg Injection - SĐK VN-19215-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vaxcel Cefuroxime-750mg Injection Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg

Zaniat 125

0
Zaniat 125 - SĐK VD-22235-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zaniat 125 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 125mg/gói 3g

Verzat

0
Verzat - SĐK VN-18927-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Verzat Cốm pha hỗn dịch - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Zaniat 250

0
Zaniat 250 - SĐK VD-23056-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zaniat 250 Viên nén bao phim - Cefuroxiin (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg

Victoz 0.5g

0
Victoz 0.5g - SĐK VD-24030-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Victoz 0.5g Thuốc bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrat) 500 mg

Zaniat 500

0
Zaniat 500 - SĐK VD-23057-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zaniat 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

Vidoca

0
Vidoca - SĐK VD-22272-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vidoca Viên nén bao phim - Albendazol 400 mg

Zasemer 1g

0
Zasemer 1g - SĐK VD-23500-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zasemer 1g Bột pha tiêm - Ceflizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g