Danh sách

Moquin Tab

0
Moquin Tab - SĐK VD-23843-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moquin Tab Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400 mg

Newtazol

0
Newtazol - SĐK VD-24025-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newtazol Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2,5 g chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg

Moretel

0
Moretel - SĐK VN-19063-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moretel Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole 500mg/100ml

Nexcix

0
Nexcix - SĐK VD-22895-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nexcix Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg

Moveloxin Injection 400mg

0
Moveloxin Injection 400mg - SĐK VN-18831-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moveloxin Injection 400mg Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Moxifloxacin 1,6mg/ml (400mg/250ml)

Nexquin 500

0
Nexquin 500 - SĐK VN-18713-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nexquin 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Mycogynax

0
Mycogynax - SĐK VD-23186-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mycogynax Viên nén đặt phụ khoa - Metronidazol 200 mg; Chloramphenicol 80 mg; Dexamethason acetat 0,5 mg; Nystatin 100.000 IU

Mycosyst

0
Mycosyst - SĐK VN-19157-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mycosyst Dung dịch tiêm truyền - FluconazoI 200 mg/100ml

Nalidixic acid 500 mg

0
Nalidixic acid 500 mg - SĐK VD-22410-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nalidixic acid 500 mg Viên nén bao phim - Nalidixic acid 500 mg

Negabact

0
Negabact - SĐK VN-18921-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negabact Dung dịch tiêm bắp, truyền tĩnh mạch - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/2ml