Trang chủ 2020
Danh sách
Metronidazol 250 mg
Metronidazol 250 mg - SĐK VD-22408-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 mg Viên nén - Metronidazol 250 mg
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg - SĐK VD-22945-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazol 250mg
Metronidazole 250mg
Metronidazole 250mg - SĐK VD-23807-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 250mg Viên nén - Metronidazol 250 mg
Metronidazole Injection
Metronidazole Injection - SĐK VN-19083-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Injection Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - MetronidazoI 0,5g/100ml
Metronidazole Injection
Metronidazole Injection - SĐK VN-19125-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Injection Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole BP 500mg
Metronidazole Intravenous Infusion B.P
Metronidazole Intravenous Infusion B.P - SĐK VN-18992-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Intravenous Infusion B.P Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Metronidazol 0,5g/100ml
Metronidazole Stada 250 mg
Metronidazole Stada 250 mg - SĐK VD-23356-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Stada 250 mg Viên nén bao phim - Metronidazol 250 mg
Metrothabi
Metrothabi - SĐK VD-22268-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metrothabi Viên nén - Metronidazol 250 mg
Meyerseptol 960
Meyerseptol 960 - SĐK VD-23906-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meyerseptol 960 Viên nén - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160mg
Midafra 2g
Midafra 2g - SĐK VD-22946-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midafra 2g Bột pha tiêm - Cefradin 2g