Danh sách

Metronidazole Intravenous Infusion B.P

0
Metronidazole Intravenous Infusion B.P - SĐK VN-18992-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Intravenous Infusion B.P Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Metronidazol 0,5g/100ml

Metronidazole Stada 250 mg

0
Metronidazole Stada 250 mg - SĐK VD-23356-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Stada 250 mg Viên nén bao phim - Metronidazol 250 mg

Metrothabi

0
Metrothabi - SĐK VD-22268-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metrothabi Viên nén - Metronidazol 250 mg

Meyerseptol 960

0
Meyerseptol 960 - SĐK VD-23906-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meyerseptol 960 Viên nén - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160mg

Midafra 2g

0
Midafra 2g - SĐK VD-22946-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midafra 2g Bột pha tiêm - Cefradin 2g

Midatan 500/125

0
Midatan 500/125 - SĐK VD-22188-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midatan 500/125 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg

Midaxin 300

0
Midaxin 300 - SĐK VD-22947-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midaxin 300 Viên nang cứng - Cefdinir 300mg

Menzomi Inj.

0
Menzomi Inj. - SĐK VN-19515-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Menzomi Inj. Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g

Midepime 1g

0
Midepime 1g - SĐK VD-22189-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midepime 1g Bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1 g

Metrogyl

0
Metrogyl - SĐK VN-18701-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metrogyl Dung dịch truyền tĩnh mạch - Metronidazol 500mg/100ml