Danh sách

Levzal-500

0
Levzal-500 - SĐK VN-18686-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levzal-500 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg

Lamivudin 100 – BVP

0
Lamivudin 100 - BVP - SĐK VD-22726-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudin 100 - BVP Viên nén bao phim - Lamivudin 100 mg

Lincodazin

0
Lincodazin - SĐK VD-23051-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincodazin Viên nang cứng - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500mg

Lamivudin 150 – BVP

0
Lamivudin 150 - BVP - SĐK VD-22398-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudin 150 - BVP Viên nén bao phim - Lamivudin 150 mg

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-23841-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang cứng - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500 mg

Lamivudin Hasan 100

0
Lamivudin Hasan 100 - SĐK VD-22664-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudin Hasan 100 Viên nén bao phim - Lamivudin 100 mg

Lincomycin 600mg/2ml

0
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK VD-23723-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Dung dịch tiêm - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 600mg/2ml

Lamiwin 750

0
Lamiwin 750 - SĐK VN-18804-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamiwin 750 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg

Lincopi Inj

0
Lincopi Inj - SĐK VN-19085-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincopi Inj Dung dịch tiêm - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 600mg/2ml

Latipenem 500mg

0
Latipenem 500mg - SĐK VN-19412-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Latipenem 500mg Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg