Danh sách

Griseofulvin 500mg

0
Griseofulvin 500mg - SĐK VD-23691-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Griseofulvin 500mg Viên nén - Griseofulvin 500mg

Ikofluz

0
Ikofluz - SĐK VN-18972-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ikofluz Viên nang cứng - Fluconazol 150 mg

Gymenyl

0
Gymenyl - SĐK VD-22295-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gymenyl Viên nén đặt phụ khoa - Metronidazol 200mg; Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Nystatin 100000 IU

Haefalex 500

0
Haefalex 500 - SĐK VD-22876-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haefalex 500 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg

Hagimox 250

0
Hagimox 250 - SĐK VD-23467-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hagimox 250 Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg

Haginat 750mg

0
Haginat 750mg - SĐK VD-22236-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haginat 750mg Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg

Haginir 100

0
Haginir 100 - SĐK VD-22765-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haginir 100 Viên nang cứng - Cefdinir 100 mg

Haginir 125

0
Haginir 125 - SĐK VD-22766-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haginir 125 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói chứa Cefdinir 125 mg

Hapenxin 250

0
Hapenxin 250 - SĐK VD-23468-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin 250 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg

Hapenxin 500

0
Hapenxin 500 - SĐK VD-22421-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin 500 Viên nén bao phim - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg