Danh sách

Harbixone

0
Harbixone - SĐK VN-18661-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Harbixone Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g

Harpirom

0
Harpirom - SĐK VN-19397-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Harpirom Bột pha tiêm - Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 1g

Hivolam 100

0
Hivolam 100 - SĐK VD-22195-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hivolam 100 Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg

Huzoro

0
Huzoro - SĐK VN-18666-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Huzoro Bột pha tiêm - Ceftizoxim (Dưới dạng Ceftizoxim natri) 1 g

Gomlami

0
Gomlami - SĐK VN-18886-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gomlami Viên nén bao phim - Lamivudine 100mg

Hwaxil Cap.

0
Hwaxil Cap. - SĐK VN-19514-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hwaxil Cap. Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg

Gramkill

0
Gramkill - SĐK VD-23389-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gramkill Bột pha hỗn dịch uống - Cefdinir

Ibadrol 1g

0
Ibadrol 1g - SĐK VD-22878-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ibadrol 1g Viên nén bao phim - Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 1g

Greenzolin

0
Greenzolin - SĐK VN-19396-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Greenzolin Bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g

Ibalexin 1g

0
Ibalexin 1g - SĐK VD-22150-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ibalexin 1g Viên nén bao phim - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 1g