Trang chủ 2020
Danh sách
Harbixone
Harbixone - SĐK VN-18661-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Harbixone Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g
Harpirom
Harpirom - SĐK VN-19397-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Harpirom Bột pha tiêm - Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 1g
Hivolam 100
Hivolam 100 - SĐK VD-22195-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hivolam 100 Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg
Huzoro
Huzoro - SĐK VN-18666-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Huzoro Bột pha tiêm - Ceftizoxim (Dưới dạng Ceftizoxim natri) 1 g
Gomlami
Gomlami - SĐK VN-18886-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gomlami Viên nén bao phim - Lamivudine 100mg
Hwaxil Cap.
Hwaxil Cap. - SĐK VN-19514-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hwaxil Cap. Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg
Gramkill
Gramkill - SĐK VD-23389-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gramkill Bột pha hỗn dịch uống - Cefdinir
Ibadrol 1g
Ibadrol 1g - SĐK VD-22878-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ibadrol 1g Viên nén bao phim - Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 1g
Greenzolin
Greenzolin - SĐK VN-19396-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Greenzolin Bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
Ibalexin 1g
Ibalexin 1g - SĐK VD-22150-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ibalexin 1g Viên nén bao phim - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 1g