Danh sách

Zanmite 125 mg

0
Zanmite 125 mg - SĐK VD-24197-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zanmite 125 mg Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125 mg

Zebacef 300mg

0
Zebacef 300mg - SĐK VN-19836-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zebacef 300mg Viên nén bao phim - Cefdinir 300mg

Zency 80

0
Zency 80 - SĐK VD-25810-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zency 80 Dung dịch tiêm - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml

Zincap 125

0
Zincap 125 - SĐK VD-24666-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zincap 125 Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 4g chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125 mg

Vidagyl

0
Vidagyl - SĐK VD-25683-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vidagyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg

Zipencin

0
Zipencin - SĐK VD-25793-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zipencin Viên nén - Phenoxymethylpenicilin kali 1.000.000 đ.v.q.t

Vidoca

0
Vidoca - SĐK VD-24944-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vidoca Viên nén - Albendazol 400mg

Zobacta 3,375g

0
Zobacta 3,375g - SĐK VD-25700-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zobacta 3,375g Thuốc bột pha tiêm - Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g

Vifix

0
Vifix - SĐK VD-25400-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vifix Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg

ZoroIab 1000

0
ZoroIab 1000 - SĐK VD-25184-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. ZoroIab 1000 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2g chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg