Danh sách

Mebendazol

0
Mebendazol - SĐK VD-25614-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol Viên nén bao phim - Mebendazol 500 mg

Medospira

0
Medospira - SĐK VD-25713-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medospira Viên nén bao phim - Metronidazol 125 mg; Spiramycin 750000 IU

Medsidin 100

0
Medsidin 100 - SĐK VD-24166-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medsidin 100 Viên nén bao phim - Cefdinir 100 mg

Medsidin 300

0
Medsidin 300 - SĐK VD-24167-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medsidin 300 Viên nén bao phim - Cefdinir 300 mg

Medxil 100

0
Medxil 100 - SĐK VD-24168-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medxil 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Lincomycin 600mg/2ml

0
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK VD-24290-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Dung dịch tiêm - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 600mg/2ml

Megion 1g

0
Megion 1g - SĐK VN-20040-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Megion 1g Bột pha dung dịch tiêm/truyền - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Linorip 10

0
Linorip 10 - SĐK VD-24827-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Linorip 10 Viên nén - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg

Mekocefaclor 500

0
Mekocefaclor 500 - SĐK VD-25881-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekocefaclor 500 Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg

Livelac Cap.

0
Livelac Cap. - SĐK VN-20065-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Livelac Cap. Viên nang cứng - Cycloserine 250mg