Danh sách

Kuniclav Tabs. 625mg

0
Kuniclav Tabs. 625mg - SĐK VN-19970-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kuniclav Tabs. 625mg Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể) 125mg

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-25390-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang cứng - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500mg

Lamivudin 100

0
Lamivudin 100 - SĐK VD-25788-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudin 100 Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg

Lamivudin 150mg

0
Lamivudin 150mg - SĐK VD-24876-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudin 150mg Viên nén bao phim - Lamivudin 150mg

Lamivudine 150mg

0
Lamivudine 150mg - SĐK VD-24857-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudine 150mg Viên nén bao phim - Lamivudin 150mg

Lamizido

0
Lamizido - SĐK VD-25437-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamizido Viên nén bao phim - Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg

Lazzy

0
Lazzy - SĐK VD-25583-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lazzy Viên nang cứng - Lamivudin 100mg

Leflocin

0
Leflocin - SĐK VN-19753-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Leflocin Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml

Levagim

0
Levagim - SĐK VD-25612-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levagim Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500 mg

Levobac 150ml IV Infusion

0
Levobac 150ml IV Infusion - SĐK VN-19610-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levobac 150ml IV Infusion Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml