Danh sách

Cravit I.V

0
Cravit I.V - SĐK VN-19935-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cravit I.V Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml

Cravit Tab 500

0
Cravit Tab 500 - SĐK VN-19934-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cravit Tab 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg

CV artecan

0
CV artecan - SĐK VD-24235-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. CV artecan Viên nén bao phim - Dihydroartemisinin 40mg; Piperaquin phosphat 320mg

Dalacin C

0
Dalacin C - SĐK VN-19718-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dalacin C Dung dịch tiêm truyền - Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 300mg/2ml

Doropycin 1,5 M.I.U

0
Doropycin 1,5 M.I.U - SĐK VD-25427-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Doropycin 1,5 M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000IU

Doxicap

0
Doxicap - SĐK VN-20137-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Doxicap Viên nang cứng - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg

Doxyclin

0
Doxyclin - SĐK VD-24782-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Doxyclin Viên nang cứng (xanh-xanh) - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg

Emfoxim 200

0
Emfoxim 200 - SĐK VN-19875-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Emfoxim 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg

Clarithromycin 500 mg

0
Clarithromycin 500 mg - SĐK VD-25419-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clarithromycin 500 mg Viên nén bao phim - Clarithromycin 500mg

Entero-Nic Caps

0
Entero-Nic Caps - SĐK QLĐB-542-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Entero-Nic Caps Viên nang cứng - Entecavir 0,5 mg