Danh sách

Cledamed 150

0
Cledamed 150 - SĐK VD-24758-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cledamed 150 Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) 150 mg

Erythromycin 500mg

0
Erythromycin 500mg - SĐK VD-25787-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 500mg Viên nén bao phim - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg

Clindamycin 150 mg

0
Clindamycin 150 mg - SĐK VD-25420-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin 150 mg Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid) 150mg

Ethide P

0
Ethide P - SĐK VN-19776-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ethide P Viên nén bao phim - Prothionamide 250 mg

Cloramphenicol 250mg

0
Cloramphenicol 250mg - SĐK VD-24383-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloramphenicol 250mg Viên nang cứng - Cloramphenicol 250 mg

Eulexcin 250

0
Eulexcin 250 - SĐK VD-25675-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eulexcin 250 Bột pha uống - Mỗi 1,5 g chứa Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg

Clorocid

0
Clorocid - SĐK VD-24584-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clorocid Viên nén - Cloramphenicol 250mg

Colistimed

0
Colistimed - SĐK VD-24642-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Colistimed Thuốc bột pha tiêm - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 0,5 MIU

Colistimed

0
Colistimed - SĐK VD-24644-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Colistimed Thuốc bột pha tiêm - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 2 MIU

Cospraz

0
Cospraz - SĐK VN-19622-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cospraz Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg