Danh sách

Rvmoxi

0
Rvmoxi - SĐK VD-26614-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rvmoxi Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 100ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg

Sovasol

0
Sovasol - SĐK VD-28045-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sovasol Dung dịch dùng ngoài - Clotrimazol 0,5 mg/ml

Sadaclin

0
Sadaclin - SĐK VN-20503-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sadaclin Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300 mg

Spiramycin 1,5 MIU

0
Spiramycin 1,5 MIU - SĐK VD-27066-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1,5 MIU Viên nén bao phim - Spiramycin 1,5 MIU

Sakardro 250

0
Sakardro 250 - SĐK VN-20623-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sakardro 250 Bột pha hỗn dịch uống - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg

Salgad

0
Salgad - SĐK VD-28483-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Salgad Viên nang cứng - Fluconazol 150mg

Samnir 250mg/5ml

0
Samnir 250mg/5ml - SĐK VN-20673-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Samnir 250mg/5ml Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg

SaViAlben 400

0
SaViAlben 400 - SĐK VD-27052-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SaViAlben 400 Viên nén bao phim - Albendazol 400mg

SCD Cefradine 500mg

0
SCD Cefradine 500mg - SĐK VD-27318-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SCD Cefradine 500mg Viên nang cứng (xanh lá đậm -xanh lá) - Cefradin 500mg

Sefonramid 0,5 g

0
Sefonramid 0,5 g - SĐK VD-26194-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sefonramid 0,5 g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 0,5 g