Danh sách

Putiyol

0
Putiyol - SĐK VD-27942-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Putiyol Viên nén - Ivermectin 6mg

Rotaforte

0
Rotaforte - SĐK VD-28191-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rotaforte Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg

Pyclin 300

0
Pyclin 300 - SĐK VD-26425-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyclin 300 Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid) 300mg

PymeClarocil 500

0
PymeClarocil 500 - SĐK VD-27315-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. PymeClarocil 500 Viên nén bao phim - Clarithromycin 500mg

Pymefovir

0
Pymefovir - SĐK VD-28303-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pymefovir Viên nén - Adefovir dipivoxil 10mg

Qiludime

0
Qiludime - SĐK VN-20237-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Qiludime Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g

Qiluxone

0
Qiluxone - SĐK VN-20400-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Qiluxone Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2,0g

Quafacip

0
Quafacip - SĐK VD-27997-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quafacip Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg

Quinine Sulphate 250mg

0
Quinine Sulphate 250mg - SĐK VD-28271-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinine Sulphate 250mg Viên nén - Quinin sulfat 250mg

Quinrox

0
Quinrox - SĐK VD-27087-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinrox Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 100ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin actat) 200mg