Danh sách

Pharmox 875

0
Pharmox 875 - SĐK VD-26861-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pharmox 875 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg

Philkedox

0
Philkedox - SĐK VD-27581-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Philkedox Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg

Photanat

0
Photanat - SĐK VD-27582-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Photanat Viên nang cứng - Cefdinir 300mg

Pimenem

0
Pimenem - SĐK VD-26423-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pimenem Thuốc bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg

Ofloxacin 200mg

0
Ofloxacin 200mg - SĐK VD-26267-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofloxacin 200mg Viên nén bao phim (màu xanh) - Ofloxacin 200mg

Pipebamid 2,25

0
Pipebamid 2,25 - SĐK VD-26193-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pipebamid 2,25 Thuốc bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 2 g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25 g

Ofloxacin 400

0
Ofloxacin 400 - SĐK VD-26533-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofloxacin 400 Viên nén bao phim - Ofloxacin 400mg

Pipebamid 3,375

0
Pipebamid 3,375 - SĐK VD-26907-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pipebamid 3,375 Thuốc bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 3,0 g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375 g

Ofxaquin

0
Ofxaquin - SĐK VD-28314-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofxaquin Viên nén bao phim - Ofloxacin 200 mg

Piperacilin 1g

0
Piperacilin 1g - SĐK VD-26908-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Piperacilin 1g Thuốc bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 1,0 g