Danh sách

Ofloxacin 400

0
Ofloxacin 400 - SĐK VD-26533-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofloxacin 400 Viên nén bao phim - Ofloxacin 400mg

Pipebamid 3,375

0
Pipebamid 3,375 - SĐK VD-26907-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pipebamid 3,375 Thuốc bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 3,0 g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375 g

Ofxaquin

0
Ofxaquin - SĐK VD-28314-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofxaquin Viên nén bao phim - Ofloxacin 200 mg

Piperacilin 1g

0
Piperacilin 1g - SĐK VD-26908-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Piperacilin 1g Thuốc bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 1,0 g

Oncecef 1g

0
Oncecef 1g - SĐK VN-20477-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Oncecef 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Piperacillin 2g

0
Piperacillin 2g - SĐK VD-26851-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Piperacillin 2g Thuốc bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 2g

Oralphaces

0
Oralphaces - SĐK VD-26152-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Oralphaces Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa Cephalexin 125 mg

Orgynax 100mg

0
Orgynax 100mg - SĐK VD-27985-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Orgynax 100mg Viên nén bao phim - Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg

Oxacillin 0,5g

0
Oxacillin 0,5g - SĐK VD-26161-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Oxacillin 0,5g Thuốc bột pha tiêm - Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 0,5g

Oxacillin 1g

0
Oxacillin 1g - SĐK VD-26162-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Oxacillin 1g Thuốc bột pha tiêm - Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1g