Trang chủ 2020
Danh sách
Penicillin G 1 000 000 IU
Penicillin G 1 000 000 IU - SĐK VD-26387-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicillin G 1 000 000 IU Thuốc bột pha tiêm - Benzylpenicilin natri 1000000 IU
Penicillin G 1.000.000 IU
Penicillin G 1.000.000 IU - SĐK VD-27895-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicillin G 1.000.000 IU Thuốc bột pha tiêm - Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin kali) 1.000.000 IU
Pharmox 875
Pharmox 875 - SĐK VD-26861-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pharmox 875 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg
Philkedox
Philkedox - SĐK VD-27581-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Philkedox Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
Photanat
Photanat - SĐK VD-27582-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Photanat Viên nang cứng - Cefdinir 300mg
Pimenem
Pimenem - SĐK VD-26423-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pimenem Thuốc bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin 200mg - SĐK VD-26267-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofloxacin 200mg Viên nén bao phim (màu xanh) - Ofloxacin 200mg
Pipebamid 2,25
Pipebamid 2,25 - SĐK VD-26193-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pipebamid 2,25 Thuốc bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 2 g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25 g
Ofloxacin 400
Ofloxacin 400 - SĐK VD-26533-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofloxacin 400 Viên nén bao phim - Ofloxacin 400mg
Pipebamid 3,375
Pipebamid 3,375 - SĐK VD-26907-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pipebamid 3,375 Thuốc bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 3,0 g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375 g