Danh sách

Meropenem/Anfarm

0
Meropenem/Anfarm - SĐK VN-20409-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meropenem/Anfarm Bột pha tiêm truyền - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg

Metiny

0
Metiny - SĐK VD-27346-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metiny Viên nén bao phim giải phóng chậm - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 375mg

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-28146-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazol 250mg

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VD-28239-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén bao phim - Metronidazol 250mg

Mecefix-B.E 400 mg

0
Mecefix-B.E 400 mg - SĐK VD-28346-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mecefix-B.E 400 mg Viên nang cứng - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400mg

Metronidazol Kabi

0
Metronidazol Kabi - SĐK VD-26377-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Kabi Dung dịch tiêm truyền - Metronidazol 500mg trong chai 100ml

Meceta

0
Meceta - SĐK VD-28348-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meceta Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg

Mezicef

0
Mezicef - SĐK VD-27347-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mezicef Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Medaxetine 750g

0
Medaxetine 750g - SĐK VN-20312-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medaxetine 750g Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg

Midactam 375

0
Midactam 375 - SĐK VD-26900-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midactam 375 Viên nén bao phim - Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) 375 mg