Danh sách

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-27081-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang cứng - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg

Mebendazol

0
Mebendazol - SĐK VD-26802-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol Viên nén - Mebendazol 500mg

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-28264-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang cứng - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg

Mecefix-B.E 100

0
Mecefix-B.E 100 - SĐK VD-28343-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mecefix-B.E 100 Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi 2 g chứa Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg

Lizetric 10mg

0
Lizetric 10mg - SĐK VD-26417-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lizetric 10mg Viên nén - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg

Mecefix-B.E 100 mg

0
Mecefix-B.E 100 mg - SĐK VD-28344-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mecefix-B.E 100 mg Viên nang cứng - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg

Lizetric 5mg

0
Lizetric 5mg - SĐK VD-26418-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lizetric 5mg Viên nén - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg

Lizolid-600

0
Lizolid-600 - SĐK VN-20520-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lizolid-600 Viên nén bao phim - Linezolid 600mg

Lodsan

0
Lodsan - SĐK VN-20699-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lodsan Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Lucass sachet

0
Lucass sachet - SĐK VN-20479-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lucass sachet Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg