Danh sách

Entecavir Stada 0.5 mg

0
Entecavir Stada 0.5 mg - SĐK VD-28561-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Entecavir Stada 0.5 mg Viên nén bao phim - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,532mg) 0,5mg

Entizol

0
Entizol - SĐK VN-20335-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Entizol Viên nén đặt âm đạo - Metronidazol 500mg

Ertapenem 1g

0
Ertapenem 1g - SĐK VD-27143-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ertapenem 1g Thuốc bột pha tiêm - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g

Dolisepin

0
Dolisepin - SĐK VN-20473-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dolisepin Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g

Erythromycin

0
Erythromycin - SĐK VD-26240-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin Viên nén bao phim - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg

Doripenem 250mg

0
Doripenem 250mg - SĐK VD-27142-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Doripenem 250mg Thuốc bột pha tiêm - Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 250 mg

Eurartesim 160/20

0
Eurartesim 160/20 - SĐK VN-20448-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eurartesim 160/20 Viên nén bao phim - Piperaquine tetraphosphate 160mg; Dihydroartemisinin 20mg

Dorolid 150 mg

0
Dorolid 150 mg - SĐK VD-27378-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dorolid 150 mg Viên nén bao phim - Roxithromycin 150mg

Eurartesim 320/40

0
Eurartesim 320/40 - SĐK VN-20449-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eurartesim 320/40 Viên nén bao phim - Piperaquine tetraphosphate 320mg; Dihydroartemisinin 40mg

Dorvo

0
Dorvo - SĐK VN-20488-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dorvo Bột pha tiêm - Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500 mg