Danh sách

Zinecox 400

0
Zinecox 400 - SĐK VN-21131-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zinecox 400 Viên nén bao phim - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg

Akurit 3

0
Akurit 3 - SĐK VN-20223-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Akurit 3 Viên nén bao phim - Rifampicin 150 mg; Isoniazid 75 mg; Ethambutol hydrochlorid 275 mg

A.T Gentamicine

0
A.T Gentamicine - SĐK VD-27790-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. A.T Gentamicine Dung dịch thuốc tiêm - Mỗi ống 2ml dung dịch chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80 mg

Albenca 400

0
Albenca 400 - SĐK VD-26854-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albenca 400 Viên nén bao phim - Albendazol 400 mg

A.T Levofloxacin 250 inj

0
A.T Levofloxacin 250 inj - SĐK VD-26105-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. A.T Levofloxacin 250 inj Dung dịch tiêm - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml

A.T Levofloxacin 500 inj

0
A.T Levofloxacin 500 inj - SĐK VD-26106-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. A.T Levofloxacin 500 inj Dung dịch tiêm - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml

Abvaceff 200

0
Abvaceff 200 - SĐK VD-28366-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Abvaceff 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg

Abvaceff 200

0
Abvaceff 200 - SĐK VD-28367-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Abvaceff 200 Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3,5g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg

Aciclovir

0
Aciclovir - SĐK VD-28139-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aciclovir Viên nén - Aciclovir 200mg

Acyclovir 200

0
Acyclovir 200 - SĐK VD-26787-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Acyclovir 200 Viên nén - Acyclovir 200 mg