Danh sách

Vidlox 200

0
Vidlox 200 - SĐK VD-29883-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vidlox 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg

Vifortiam 1g

0
Vifortiam 1g - SĐK VD-29902-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vifortiam 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotiam (cưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỉ lệ 10,242) 1 g

Virclath

0
Virclath - SĐK VN-21003-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Virclath Viên nén bao phim - Clarithromycin500mg

Virfarnir 150

0
Virfarnir 150 - SĐK VD-29435-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Virfarnir 150 Viên nén phân tán - Cefdinir 150 mg

Vitabactam 1g

0
Vitabactam 1g - SĐK VD-29216-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vitabactam 1g Thuốc bột pha tiêm - Hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri tương đương với Cefoperazon 500 mg; Sulbactam 500 mg

Vaxcel Ceftriaxone-500mg Injection

0
Vaxcel Ceftriaxone-500mg Injection - SĐK VN-21050-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vaxcel Ceftriaxone-500mg Injection Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 500mg

VN Tobramycin

0
VN Tobramycin - SĐK VD-30175-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. VN Tobramycin Dung dịch thuốc tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg

Vialexin 500

0
Vialexin 500 - SĐK VD-29882-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vialexin 500 Viên nang cứng (xanh lam-hồng) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

Voxin

0
Voxin - SĐK VN-20983-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Voxin Bột đông khô để pha dung dịch truyền - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1g

Vicefoxitin 0,5g

0
Vicefoxitin 0,5g - SĐK VD-28691-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vicefoxitin 0,5g Thuốc bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 0,5g