Danh sách

Cefoxitin 2g

0
Cefoxitin 2g - SĐK VD-30076-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoxitin 2g Bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,lg) 2g

Cefuroxime 1g

0
Cefuroxime 1g - SĐK VD-29007-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1 g

Cefoxitin Panpharma 1g

0
Cefoxitin Panpharma 1g - SĐK VN-21110-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoxitin Panpharma 1g Bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) 1g

Cemitaz 1g

0
Cemitaz 1g - SĐK VD-29347-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cemitaz 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) 1g

Cefpivoxil 200

0
Cefpivoxil 200 - SĐK VD-29746-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpivoxil 200 Viên nén bao phim - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 200 mg

Cefpobiotic 100

0
Cefpobiotic 100 - SĐK VD-30029-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpobiotic 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg

Cefpodoxim 100 mg

0
Cefpodoxim 100 mg - SĐK VD-30014-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxim 100 mg Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Cefprozil 500 mg

0
Cefprozil 500 mg - SĐK VD-29866-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefprozil 500 mg Viên nang cứng - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500 mg

Cefradin 500 mg

0
Cefradin 500 mg - SĐK VD-29005-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefradin 500 mg Viên nén bao phim - Cefradin 500 mg

Cefradin 500mg

0
Cefradin 500mg - SĐK VD-29208-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefradin 500mg Thuốc bột pha tiêm - Cefradin 500 mg