Danh sách

Xonesul-2

0
Xonesul-2 - SĐK VN-16824-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Xonesul-2 Bột pha tiêm - Cefoperazon 1000mg (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam 1000mg (dưới dạng Sulbactam Natri)

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VNB-0818-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Xonesul-1

0
Xonesul-1 - SĐK VN-17091-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Xonesul-1 Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
Thuốc Medopiren 500mg - SĐK VN-16830-13

Medopiren 500mg

0
Medopiren 500mg - SĐK VN-16830-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medopiren 500mg Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg

Meronem

0
Meronem - SĐK VN-7975-09 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meronem Bột pha dung dịch tiêm truyền - Meropenem Trihydrate

Meronem

0
Meronem - SĐK VN-7976-09 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meronem Bột pha dung dịch truyền - Meropenem Trihydrate

Franlex 500

0
Franlex 500 - SĐK VD-29422-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Franlex 500 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

Roxinate

0
Roxinate - SĐK VN-17658-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxinate Viên nén bao phim - Roxithromycin 150mg
Thuốc Medocef 1g - SĐK VN-15539-12

Medocef 1g

0
Medocef 1g - SĐK VN-15539-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medocef 1g Bột pha tiêm - Cefoperazone natri

Newcefdin capsule

0
Newcefdin capsule - SĐK VN-13710-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newcefdin capsule Viên nang cứng - Cefdinir