Danh sách

Ceftazidime EG 1g

0
Ceftazidime EG 1g - SĐK VD-25383-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime EG 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 1g

Pacetcool 1g

0
Pacetcool 1g - SĐK VD-27289-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pacetcool 1g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Cefotiam (dưới dạng Cefotiam HCl) 1g

Medphatobra 40

0
Medphatobra 40 - SĐK VN-19866-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medphatobra 40 Dung dịch tiêm - Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 40mg/ml

Invanz

0
Invanz - SĐK VN-8831-09 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Invanz Bột pha tiêm - Ertapenem

Retroz

0
Retroz - SĐK VD-25304-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Retroz Viên nang cứng - Itraconazol 100mg
Thuốc Benca IMP 500 - SĐK VD-27896-17

Benca IMP 500

0
Benca IMP 500 - SĐK VD-27896-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benca IMP 500 Viên nén nhai - Mebendazol 500 mg

Noxafil

0
Noxafil - SĐK VN1-696-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Noxafil Hỗn dịch uống - Posaconazole

Zinnat tablets 125mg

0
Zinnat tablets 125mg - SĐK VN-21285-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zinnat tablets 125mg Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg

Frolova 150

0
Frolova 150 - SĐK VD-28539-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Frolova 150 Viên nang cứng - Fluconazol 150mg
Thuốc FORLEN - SĐK VD-19658-13

FORLEN

0
FORLEN - SĐK VD-19658-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. FORLEN Viên nén bao phim - Linezolid 600 mg